拼
拉萨
HSK7-9n 0 · Lv.1
lāsà
lhasa; Thành Quan (tên thành phố, thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc)
Lhasa [capital city of China's Tibet Autonomous Region]
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分