WinHSK

拉锯

HSK7-9v
0 · Lv.1

giằng co; lằng nhằng; cò cưa; kéo cưa (kiểu giằng co)

be locked in a seesaw struggle [ 相关词条 ] 拉锯战 [名] seesaw (battle)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两个人用 大 锯一来一往地 锯东西比喻双方来回往 复
义项 vHSK7-9

giằng co; lằng nhằng; cò cưa; kéo cưa (kiểu giằng co)

两个人用 大 锯一来一往地 锯东西比喻双方来回往 复

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50