拼
拉锯战
HSK5v 0 · Lv.1
lājùzhàn
đánh giằng co; cò cưa
漢越
字解构
Phân tích chữ拉lā多音HSK4lôi; kéo; dẫn; dắt / chở; chuyên chở; vận chuyển锯jùHSK7-9cái cưa; cưa战zhànHSK5chiến tranh; chiến đấu; đánh chiến; đấu tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分