拼
拍板
HSK7-9v 0 · Lv.1
pāibǎn
gõ nhịp; gõ phách; đánh nhịp
clappers [ 相关词条 ] 拍板成交 strike a bargain; clinch/close a deal 拍板定案 give the final verdict; make the final decision
漢越 phách bản
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分