WinHSK

拍照

HSK3v
0 · Lv.1
pāizhào

chụp ảnh; chụp hình

take a picture; have a picture taken; photograph 请人给自己 拍照 have/get one's photograph taken 给新娘/婚礼 拍照 photograph the bride/wedding 给某人 拍照 take a picture of sb 拍照 留念 take a photo to remember the occasion by

漢越 phách chiếu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50