WinHSK

拐卖

HSK6v
0 · Lv.1
guǎimài

lừa đảo buôn bán; bắt bóc buôn bán (người)

traffic in person 拐卖 妇女 traffic in women [ 相关词条 ] 拐卖人口罪 [名] crime of trafficking in persons; crime of human trafficking

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan