拼
拐杖
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǎizhàng
gậy; can; nạng; ba-toong
walking stick; crutch 拄 拐杖 support oneself with a stick
漢越 quải trượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拐棍
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gậy; can; nạng; ba-toong
拐棍
免费例句
老人慢慢拿起拐杖。
Lǎorén mànmàn ná qǐ guǎizhàng.
≈HSK4
Cụ già từ từ cầm cây gậy lên.
The old man slowly picked up his cane.
他手里拿着一根拐杖。
Tā shǒu lǐ ná zhe yī gēn guǎizhàng.
≈HSK5
Anh ấy cầm một cái gậy trong tay.
He is holding a walking stick in his hand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分