WinHSK

拐杖

HSK7-9n
0 · Lv.1
guǎizhàng

gậy; can; nạng; ba-toong

walking stick; crutch 拄 拐杖 support oneself with a stick

漢越 quải trượng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.