WinHSK

拐杖

HSK7-9n
0 · Lv.1
guǎizhàng

gậy; can; nạng; ba-toong

walking stick; crutch 拄 拐杖 support oneself with a stick

漢越 quải trượng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →