拼
拐棍
HSK6n 0 · Lv.1
ɡuǎiɡùn
can; gậy; ba-toong; tầm xích
walking stick 拄着 拐棍 走路 walk with a stick
漢越 quải côn
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
can; gậy; ba-toong; tầm xích
walking stick 拄着 拐棍 走路 walk with a stick