WinHSK

拐棍

HSK6n
0 · Lv.1
ɡuǎiɡùn

can; gậy; ba-toong; tầm xích

walking stick 拄着 拐棍 走路 walk with a stick

漢越 quải côn

例句

Câu ví dụ
免费例句

拄着拐棍儿走。

Zhǔ zhe guǎigùnr zǒu.

HSK5

Chống gậy đi.

Walk with a cane.

有了这根结实的拐棍,上山就省力了。

yǒu le zhè gēn jiēshi de guǎigùn, shàng shān jiù shěnglì le.

HSK5

Có cây gậy chắc chắn này, lên núi rất được việc.

With this sturdy walking stick, going up the mountain will be easier.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan