WinHSK

拘束

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
jūshù

hạn chế; hà khắc; khắc nghiệt; gò bó; ép buộc; thúc ép; cưỡng ép; kìm kẹp

漢越 câu thúc
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50