WinHSK

拘束

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
jūshù

hạn chế; hà khắc; khắc nghiệt; gò bó; ép buộc; thúc ép; cưỡng ép; kìm kẹp

漢越 câu thúc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对人的言语行动加以不必要的限制;过分约束
  2. 过分约束自己,显得不自然
义项 vHSK7-9

hạn chế; hà khắc; khắc nghiệt; gò bó; ép buộc; thúc ép; cưỡng ép; kìm kẹp

对人的言语行动加以不必要的限制;过分约束

免费例句

不要拘束他们的兴趣爱好。

Bùyào jūshù tāmen de xìngqù àihào.

HSK5

Đừng kìm hãm sở thích của họ.

Don't restrict their hobbies and interests.

你不要拘束自己。

Nǐ bùyào jūshù zìjǐ.

HSK5

Bạn đừng trói buộc bản thân mình.

Don't restrain yourself.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

sượng; gò bó; mất tự nhiên; không tự nhiên

过分约束自己,显得不自然

免费例句

他说话一点儿也不拘束。

Tā shuōhuà yīdiǎnr yě bù jūshù.

HSK5

Anh ấy nói chuyện rất thoải mái, tự nhiên.

He speaks without any restraint at all.

他的举止显得有些拘束。

Tā de jǔzhǐ xiǎnde yǒuxiē jūshù.

HSK6

Cách cư xử của anh ấy có vẻ hơi gò bó.

His behavior seemed a bit restrained.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50