WinHSK

招商

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhāoshāng

thu hút đầu tư; xúc tiến đầu tư; mời gọi đầu tư

invite outside investments; solicit business 招商 项目 project for investment 招商 广告 ad/advertisement for investment 招商 会 meeting to invite investments [ 相关词条 ] 招商局 [名] China Merchants Steam Navigation Co. Ltd;China Merchants 招商银行 [名] China Merchants Bank 招商引资 attract investments from overseas

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 招揽、吸引人前来投资、办厂、经商等
义项 vHSK7-9

thu hút đầu tư; xúc tiến đầu tư; mời gọi đầu tư

招揽、吸引人前来投资、办厂、经商等

免费例句

他们正在为一个新项目招商。

Tāmen zhèngzài wèi yī gè xīn xiàngmù zhāoshāng.

HSK6

Họ đang mời gọi đầu tư cho một dự án mới.

They are attracting investment for a new project.

公司正在为新项目招商。

Gōngsī zhèngzài wèi xīn xiàngmù zhāoshāng.

HSK6

Công ty đang xúc tiến đầu tư cho dự án mới.

The company is seeking investment for the new project.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50