拼
招商引资
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhāoshāngyǐnzī
xúc tiến đầu tư
漢越
字解构
Phân tích chữ招zhāoHSK4gọi; vẫy; vẫy tay商shāngHSK1buôn bán, thương mại引yǐnHSK4giương; kéo; căng; rút资zīHSK4tài sản
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分