WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
招财
HSK6
v
0 · Lv.1
zhāo
cái
chiêu tài; thu hút tài lộc
漢越
字解构
Phân tích chữ
招
zhāo
HSK4
gọi; vẫy; vẫy tay
财
cái
HSK6
tiền của; tiền tài; tiền bạc; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
招财猫
zhāo cái māo
HSK6
Mèo Thần Tài
招财进宝
zhāo cái jìn bǎo
HSK6
chiêu tài tiến bảo; tài lộc dồi dào (mang tài lộc và của cải vào nhà)
查词
复习
真题
工具
我的