拼
拜拜
HSK6v 0 · Lv.1
bàibài
tạm biệt
break off a relationship (esp between lovers) 参见:bài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 再见
- 借指结束某种关系
- 停止某种行为
等级
义项 ①v≈HSK6
tạm biệt
再见
义项 ②v≈HSK6
chia tay; kết thúc; đường ai nấy đi
借指结束某种关系
免费例句
他俩感情不和,去年拜拜了。
Tā liǎ gǎnqíng bùhé, qùnián báibái le.
≈HSK5
Hai người họ không hợp, năm ngoái đã chia tay rồi.
They didn't get along and broke up last year.
义项 ③v≈HSK6
dừng; cai
停止某种行为
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分