拼
拜拜
HSK6v 0 · Lv.1
bàibài
tạm biệt
break off a relationship (esp between lovers) 参见:bài
漢越
字解构
Phân tích chữ拜bàiHSK6bái; lạy; vái (nghi lễ biểu thị sự tôn kính)拜bàiHSK6bái; lạy; vái (nghi lễ biểu thị sự tôn kính)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分