拼
拜拜
HSK6v 0 · Lv.1
bàibài
tạm biệt
break off a relationship (esp between lovers) 参见:bài
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他俩感情不和,去年拜拜了。
Tā liǎ gǎnqíng bùhé, qùnián báibái le.
≈HSK5
Hai người họ không hợp, năm ngoái đã chia tay rồi.
They didn't get along and broke up last year.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分