WinHSK

拦挡

HSK6v
0 · Lv.1
lándǎng

chặn; chắn; cản; ngáng; chặn lại

block; obstruct; hold back 拦挡 去路 block sb's way; check sb's advance 拦挡 敌军 check the enemy's advance 拦挡 奔马 stop a galloping horse

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan