WinHSK

拦路

HSK6v
0 · Lv.1
lán

chặn đường; cản đường; chặn đường đi (lối đi)

block the way; check sb's advance 拦路 行凶 block the way and commit physical assault 拦路 抢劫 waylay; stop and rob; mug [ 相关词条 ] 拦路虎 [名] road-blocking tiger—highwayman

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他每次赌输了就拦路抢劫,抢到钱再回去赌。

Tā měi cì dǔ shū le jiù lánlù qiǎngjié, qiǎng dào qián zài huíqù dǔ.

HSK5

Mỗi lần thua bạc là lại chặn đường cướp bóc, có tiền rồi lại lao vào đánh bạc.

Every time he loses gambling, he robs people on the road, then goes back to gamble with the money.

土匪拦路抢劫。

tǔfěi lán lù qiǎngjié.

HSK6

Bọn cướp chặn đường để cướp.

Bandits blocked the road and robbed people.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50