拼
拦路虎
HSK6n 0 · Lv.1
lánlùhǔ
chướng ngại vật; vật trở ngại; trở ngại trên đường
漢越
字解构
Phân tích chữ拦lánHSK6chặn; chắn; ngăn; cản; ngăn cản路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái虎hǔHSK4hổ; cọp; hùm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分