WinHSK

拨弄

HSK5v
0 · Lv.1
bōnonɡ

gảy; khảy; chơi; đánh; cời

stir up; incite 拨弄 是非 stir things up; sow discord by gossiping

漢越 bát lộng
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan