WinHSK

拨弄

HSK5v
0 · Lv.1
bōnonɡ

gảy; khảy; chơi; đánh; cời

stir up; incite 拨弄 是非 stir things up; sow discord by gossiping

漢越 bát lộng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手脚或棍棒等来回地拨动
  2. 摆布
  3. 挑拨
义项 vHSK5

gảy; khảy; chơi; đánh; cời

用手脚或棍棒等来回地拨动

免费例句

他用小棍儿拨弄火盆里的炭。

Tā yòng xiǎo gùnr bōnòng huǒpén lǐ de tàn.

HSK6

Anh ấy dùng que cời than trong lò sưởi.

He poked the charcoal in the brazier with a small stick.

他用小棍拨弄火盆里的炭。

Tā yòng xiǎo gùn bōnòng huǒpén lǐ de tàn.

HSK6

Anh ấy dùng que cời than trong lò sưởi.

He poked the charcoal in the brazier with a small stick.

义项 vHSK5

xếp đặt; điều khiển; dắt mũi; chi phối

摆布

义项 vHSK5

xúi giục; gây xích mích; gây chia rẽ; gây sự; kiếm chuyện; đâm bị thóc, thọc bị gạo; đâm bị thóc, chọc bị gạo

挑拨

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan