拼
拨打
HSK5v 0 · Lv.1
bōdǎ
gọi; gọi điện; quay số
dial or call (a telephone number)
漢越 bát đả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按照通话号码,拨动话机上的号码盘或按数字键打电话
等级
义项 ①v≈HSK5
gọi; gọi điện; quay số
按照通话号码,拨动话机上的号码盘或按数字键打电话
免费例句
看到火苗,他们立即拨打了119。
kàndào huǒmiáo, tāmen lìjí bōdǎle yī yāo jiǔ.
≈HSK4
Nhìn thấy ngọn lửa, họ liền gọi 119.
Seeing the flame, they immediately called 119.
我会拨打紧急电话。
Wǒ huì bōdǎ jǐnjí diànhuà.
≈HSK5
Tôi sẽ gọi điện thoại khẩn cấp.
I will call the emergency number.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分