拼
拨打
HSK5v 0 · Lv.1
bōdǎ
gọi; gọi điện; quay số
dial or call (a telephone number)
漢越 bát đả
字解构
Phân tích chữ拨bōHSK5đẩy; ẩy; gẩy; quạt; gạt; vén (dùng sức vung ngang tay chân hoặc que, gậy khiến đồ vật di động)打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分