拼
拱形
HSK7-9v 0 · Lv.1
gǒngxíng
hình vòm
arch; arch form 拱形 屋顶 arch roof 拱形 隧道 arched tunnel [ 相关词条 ] 拱形桁架 [名] [建筑] arch truss 拱形梁 [名] [建筑] arch beam 拱形支架 [名] [矿业] arching; arch support
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分