WinHSK

拱形

HSK7-9v
0 · Lv.1
gǒngxíng

hình vòm

arch; arch form 拱形 屋顶 arch roof 拱形 隧道 arched tunnel [ 相关词条 ] 拱形桁架 [名] [建筑] arch truss 拱形梁 [名] [建筑] arch beam 拱形支架 [名] [矿业] arching; arch support

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形状呈弯曲或拱形的结构。
  2. tò vò; vành mai
义项 vHSK7-9

hình vòm

形状呈弯曲或拱形的结构。

免费例句

当阳光照射到空气中的水滴,光线被反射和折射后,天空中就会形成拱形的七彩光谱。

HSK5

他把砖头砌成拱形。

Tā bǎ zhuāntou qì chéng gǒngxíng.

HSK6

Anh ấy xếp gạch thành hình vòm.

He built the bricks into an arch.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tò vò; vành mai

tò vò; vành mai

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan