WinHSK

拱桥

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡǒnɡqiáo

cầu vòm; cầu có vòm tròn

arch bridge 双曲 拱桥 double-curvature arch bridge 石 拱桥 stone arch bridge

漢越 củng kiều
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan