WinHSK

拱桥

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡǒnɡqiáo

cầu vòm; cầu có vòm tròn

arch bridge 双曲 拱桥 double-curvature arch bridge 石 拱桥 stone arch bridge

漢越 củng kiều

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中部高起、桥洞呈弧形的桥
义项 nHSK7-9

cầu vòm; cầu có vòm tròn

中部高起、桥洞呈弧形的桥

免费例句

拱桥下有小船经过。

gǒngqiáo xià yǒu xiǎo chuán jīngguò.

HSK4

Dưới cầu vòm có thuyền nhỏ đi qua.

A small boat passes under the arch bridge.

他们站在拱桥上拍照。

Tāmen zhàn zài gǒngqiáo shàng pāizhào.

HSK5

Họ đứng trên cầu vòm chụp ảnh.

They stood on the arch bridge to take photos.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan