WinHSK

拼命

HSK7-9v, adv
0 · Lv.1
pīnmìng

liều mạng; liều mình; liều lĩnh

漢越 bính mệnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

他拼命帮助朋友。

tā pīn mìng bāng zhù péng yǒu

HSK4

Anh ấy hết sức giúp đỡ bạn bè.

He helps his friends with all his might.

我拼命想也没答案。

wǒ pīnmìng xiǎng yě méi dá'àn.

HSK4

Tôi cố nghĩ mà không ra đáp án.

I racked my brains but still couldn't find the answer.

你们俩不能再这样拼命了。

nǐmen liǎ bù néng zài zhèyàng pīnmìng le.

HSK4

Hai con không được liều như vậy nữa.

You two can't keep risking your lives like this.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。