拼
拼命三郎
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
pīnmìngsānláng
người làm việc cực lực
漢越
字解构
Phân tích chữ拼pīnHSK5chắp; ráp; ghép; hợp lại; ghép lại命mìngHSK4mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng三sānHSK1ba, số ba郎lángHSK5lang quân; chồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分