WinHSK

拿手

HSK7-9adj
0 · Lv.1
náshǒu

giỏi; tài ba; đặc sắc; tài năng; sở trường; điệu nghệ; thiện nghệ

confidence; certainty 有 拿手 have confidence that; be confident (about); have certainty (of) [ 相关词条 ] 拿手菜 [名] cook's/chef's dish; signature dish (of a chef) 拿手好戏 theatrical piece an actor/actress most excels in; masterpiece

漢越 nã thủ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50