拼
挂失
HSK7-9v 0 · Lv.1
guàshī
báo mất; báo mất đồ; báo mất giấy tờ
report/declare the loss (of checks, identity papers, etc) 你丢了支票,向银行 挂失 了吗? Did you report the loss of your cheque to the bank?
漢越 quải thất
例句
Câu ví dụ免费例句
你需要在24小时内挂失。
Nǐ xūyào zài èrshísì xiǎoshí nèi guàshī.
≈HSK5
Bạn cần báo mất trong vòng 24 giờ.
You need to report the loss within 24 hours.
挂失后请查询账户。
Guàshī hòu qǐng cháxún zhànghù.
≈HSK5
Sau khi báo mất, hãy kiểm tra tài khoản.
Please check your account after reporting the loss.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
真巧,没想到会在这儿碰到你。HSK5
女:真巧,没想到会在这儿碰到你。
男:唉,我的钱包不小心弄丢了,身份证和银行卡都在里面,就赶紧来挂失了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分