拼
挂失
HSK7-9v 0 · Lv.1
guàshī
báo mất; báo mất đồ; báo mất giấy tờ
report/declare the loss (of checks, identity papers, etc) 你丢了支票,向银行 挂失 了吗? Did you report the loss of your cheque to the bank?
漢越 quải thất
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分