WinHSK

挂念

HSK7-9v
0 · Lv.1
guàniàn

lo; nhớ mong; lo lắng

漢越 quải niệm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心中惦念,放心不下
义项 vHSK7-9

lo; nhớ mong; lo lắng

心中惦念,放心不下

免费例句

她总是挂念家里的孩子。

Tā zǒng shì guàniàn jiā lǐ de háizi.

HSK5

Cô ấy luôn lo lắng cho con cái ở nhà.

She is always worried about the children at home.

妈妈,请你不要挂念我。

Māma, qǐng nǐ bùyào guàniàn wǒ.

HSK5

Mẹ à, mẹ không cần phải lo cho con đâu.

Mom, please don't worry about me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan