WinHSK

挂钩

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
guàgōu

móc nối; liên kết; móc ngoặc; đặt quan hệ; thiết lập quan hệ

hook; latch hook; shackle; (hook) hitch; coupling; tieback (for curtains)

漢越 quải câu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用钩把两节车厢连接起来; 比喻建立某种联系
  2. 用来吊起重物或把车厢等连接起来的钩
义项 v, svHSK7-9

móc nối; liên kết; móc ngoặc; đặt quan hệ; thiết lập quan hệ

用钩把两节车厢连接起来; 比喻建立某种联系

免费例句

我们的工资是跟业绩挂钩的。

Wǒmen de gōngzī shì gēn yèjì guàgōu de.

HSK5

Lương của chúng tôi tính theo hiệu suất công việc.

Our salary is linked to performance.

这两个单位早就挂起钩来了。

Zhè liǎng gè dānwèi zǎo jiù guà qǐ gōu lái le.

HSK6

Hai đơn vị này đã thiết lập quan hệ với nhau từ lâu.

These two units have long established a connection.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

móc; rơ-moóc

用来吊起重物或把车厢等连接起来的钩

免费例句

我在浴室装了一个挂钩。

Wǒ zài yùshì zhuāng le yī gè guàgōu.

HSK5

Tôi đã lắp một cái móc trong phòng tắm.

I installed a hook in the bathroom.

我在浴室装了一个挂钩。

Wǒ zài yùshì zhuāng le yī gè guàgōu.

HSK5

Tôi đã lắp một cái móc trong phòng tắm.

I installed a hook in the bathroom.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50