WinHSK

挂钩

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
guàgōu

móc nối; liên kết; móc ngoặc; đặt quan hệ; thiết lập quan hệ

hook; latch hook; shackle; (hook) hitch; coupling; tieback (for curtains)

漢越 quải câu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50