拼
指纹
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǐwén
vân tay; dấu vân tay
fingerprint; fingermark; dactylogram [ 相关词条 ] 指纹学 [名] dactylography
漢越 chỉ văn
例句
Câu ví dụ免费例句
他用指纹解锁手机。
Tā yòng zhǐwén jiěsuǒ shǒujī.
≈HSK5
Anh ấy mở khóa điện thoại bằng vân tay.
He unlocked his phone with his fingerprint.
他留下了很多指纹。
Tā liú xià le hěn duō zhǐwén.
≈HSK5
Anh ấy đã để lại nhiều dấu vân tay.
He left many fingerprints.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分