WinHSK

指纹

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǐwén

vân tay; dấu vân tay

fingerprint; fingermark; dactylogram [ 相关词条 ] 指纹学 [名] dactylography

漢越 chỉ văn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50