拼
按照
HSK4prep 0 · Lv.1
ànzhào
theo; dựa theo; chiếu theo; dựa vào; căn cứ vào
漢越 án chiếu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 根据;依照
等级
义项 ①prep≈HSK4
theo; dựa theo; chiếu theo; dựa vào; căn cứ vào
根据;依照
免费例句
他们按照地图找到了全部东西,顺利完成了任务。
≈HSK3
他按照计划完成了任务。
Tā ànzhào jìhuà wánchéng le rènwù.
≈HSK4
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.
He completed the task according to the plan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分