拼
挑选
HSK5v 0 · Lv.1
tiāoxuǎn
chọn; lựa chọn; chọn lựa; chọn lọc
漢越 khiêu tuyển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从若干人或事物中找出适合要求的
等级
义项 ①v≈HSK5
chọn; lựa chọn; chọn lựa; chọn lọc
从若干人或事物中找出适合要求的
免费例句
他在给朋友挑选礼物。
Tā zài gěi péngyou tiāoxuǎn lǐwù.
≈HSK4
Anh ấy đang chọn quà cho bạn.
He is picking out a gift for a friend.
他在挑选苹果。
Tā zài tiāoxuǎn píngguǒ.
≈HSK4
Anh ấy đang chọn táo.
He is selecting apples.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分