拼
挑选
HSK5v 0 · Lv.1
tiāoxuǎn
chọn; lựa chọn; chọn lựa; chọn lọc
漢越 khiêu tuyển
字解构
Phân tích chữ挑tiāo多音HSK5chọn; chọn lựa; lựa / kén; kén chọn; kiếm chuyện; xoi mói; bới móc选xuǎnHSK3được tuyển; được chọn (người hoặc vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分