拼
挖空
HSK6v 0 · Lv.1
wākōng
khai quật
漢越
字解构
Phân tích chữ挖wāHSK6đào; móc; moi; múc; xúc; khoét; ngoáy空kōng多音HSK3trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khai quật
认识每个字,再去看它们组成的词 →