WinHSK

挠度

HSK7-9n
0 · Lv.1
náo

độ cong; độ võng; độ uốn cong

flexibility 挠度 试验/系数 flexibility test/factor 挠度 计 fleximeter

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan