WinHSK

挠度

HSK7-9n
0 · Lv.1
náo

độ cong; độ võng; độ uốn cong

flexibility 挠度 试验/系数 flexibility test/factor 挠度 计 fleximeter

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示构件 (如梁、柱、板等) 受到外力时发生弯曲变形的程度,以构件弯曲后各横截面的中心至原轴线的距离来度量
义项 nHSK7-9

độ cong; độ võng; độ uốn cong

表示构件 (如梁、柱、板等) 受到外力时发生弯曲变形的程度,以构件弯曲后各横截面的中心至原轴线的距离来度量

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan