WinHSK

挤出

HSK5v
0 · Lv.1
chū

nặn; vắt; nặn ra; vắt ra

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我挤出了一些洗手液。

Wǒ jǐ chū le yìxiē xǐshǒuyè.

HSK4

Tôi vắt ra một ít nước rửa tay.

I squeezed out some hand soap.

她挤出时间陪孩子玩。

Tā jǐ chū shíjiān péi háizi wán.

HSK4

Cô ấy dành thời gian chơi với con.

She squeezed out time to play with her child.

他突然挤出了大笑。

Tā tūrán jǐ chū le dà xiào.

HSK4

Anh ấy bỗng bật cười lớn.

He suddenly forced out a loud laugh.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan