WinHSK

挤出

HSK5v
0 · Lv.1
chū

nặn; vắt; nặn ra; vắt ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用力挤压,把东西挤出来
  2. 用外力将物质推挤出来,通常用于工业加工
  3. 将液体或多余的东西排出去
  4. 安排或抽出时间做某事
  5. 突然表现出情感或动作,例如大笑或大哭
义项 vHSK5

nặn; vắt; nặn ra; vắt ra

用力挤压,把东西挤出来

免费例句

我挤出了一些洗手液。

Wǒ jǐ chū le yìxiē xǐshǒuyè.

HSK4

Tôi vắt ra một ít nước rửa tay.

I squeezed out some hand soap.

义项 vHSK5

đùn ra; ép ra

用外力将物质推挤出来,通常用于工业加工

义项 vHSK5

rút hết; rút cạn; làm cạn

将液体或多余的东西排出去

义项 vHSK5

dành thời gian; tìm thời gian

安排或抽出时间做某事

免费例句

她挤出时间陪孩子玩。

Tā jǐ chū shíjiān péi háizi wán.

HSK4

Cô ấy dành thời gian chơi với con.

She squeezed out time to play with her child.

义项 vHSK5

bật; bật ra (bộc lộ cảm xúc)

突然表现出情感或动作,例如大笑或大哭

免费例句

他突然挤出了大笑。

Tā tūrán jǐ chū le dà xiào.

HSK4

Anh ấy bỗng bật cười lớn.

He suddenly forced out a loud laugh.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan