拼
挤对
HSK5v 0 · Lv.1
jǐduì
bắt ép; buộc phải; ép buộc; ép
漢越
字解构
Phân tích chữ挤jǐHSK5chen chúc; dồn đống; dồn lại (người, vật)对duìHSK1đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分