拼
挤车
HSK5v 0 · Lv.1
jǐchē
Kẹt xe; tắc đường
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他每天这样挤车不烦吗?
Tā měitiān zhèyàng jǐ chē bù fán ma?
≈HSK4
Anh ta mỗi ngày đều chen chúc như thế không thấy phiền sao?
Isn't he tired of squeezing onto the bus like this every day?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分